English-Vietnamese Online Dictionary
| Vietnamese | lợi ích |
| English | Nounsinterest, benefit |
| Example |
Nga không có lợi ích gì trong tranh chấp này.
Russia has no interest in this dispute.
|
| Vietnamese | lợi ích quốc gia |
| English | Phrasenational interest |
| Example |
Mọi quyết định phải đặt lợi ích quốc gia lên hàng đầu.
All decisions must prioritize national interest.
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z
© 2026 Online Vietnamese study vinatalk.
All Rights
Reserved.